Cẩm thạch hợp mệnh gì? Chọn phỉ thúy theo ngũ hành

Cập nhật

Năm chiếc vòng cẩm thạch xanh lá, đỏ cam, vàng mật ong, trắng trong và đen xếp thành vòng tròn trên vải lanh màu ngà, kèm tiêu đề Cẩm thạch hợp mệnh gì? Chọn phỉ thúy theo ngũ hành

Chọn cẩm thạch hợp mệnh là quan niệm dân gian ghép màu của phỉ thúy với ngũ hành của người đeo: xanh lá là Mộc, đỏ và tím là Hỏa, vàng là Thổ, trắng là Kim, đen là Thủy. Ở Việt Nam, mệnh thường tính theo năm sinh âm lịch (nạp âm); ví dụ 1990 Canh Ngọ là Lộ Bàng Thổ. Đây là truyền thống, không phải tác dụng: màu đẹp, tự nhiên và cẩm thạch loại A quyết định giá trị nhiều hơn chuyện hợp mệnh.

Chọn cẩm thạch hợp mệnh là gì?

Chọn cẩm thạch hợp mệnh là quan niệm dân gian gốc Trung Hoa, phổ biến ở Việt Nam và Thái Lan, ghép màu của phỉ thúy với ngũ hành (mệnh) của người đeo để món đồ "hợp" với người đó. Theo cách tính này, bản thân viên đá không có mệnh. Chỉ màu của nó thuộc một hành, nên cùng một chiếc vòng cẩm thạch xanh có thể được nói là hợp người này mà không hợp người kia.

Người Việt thường hỏi: "cẩm thạch hợp mệnh gì?", "vòng cẩm thạch hợp mệnh nào?", "mệnh Thổ đeo vòng màu gì?", "mệnh Kim đeo cẩm thạch được không?". Người Thái hỏi "หยกเหมาะกับธาตุอะไร" (ngọc hợp hành nào), người Hoa nói 五行 và 喜用神. Câu trả lời đều dựa trên cùng mấy bảng, chỉ là cách đọc hơi khác nhau.

Bài này giải thích các bảng đó, cách tính mệnh, và chỗ mà người trong nghề nhìn khác với lời quảng cáo. Ý nghĩa chung của ngọc xem thêm ở ý nghĩa phỉ thúy và các quan niệm.

Ngũ hành gồm những gì, mỗi hành màu gì?

Ngũ hành gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ (tiếng Trung 五行, tiếng Thái ธาตุทั้งห้า). Theo truyền thống, mỗi hành gắn với một phương, một mùa và một nhóm màu.

Hành Chữ Hán Tiếng Thái Màu truyền thống Màu phỉ thúy thường xếp vào
Mộc 木 ไม้ Xanh lá Mọi sắc xanh lá, từ xanh táo nhạt đến xanh đế vương
Hỏa 火 ไฟ Đỏ, hồng, cam, tím Phỉ đỏ (红翡), đỏ cam, phần lớn cẩm thạch tím
Thổ 土 ดิน Vàng, nâu, be Phỉ vàng, vàng mật ong (黄翡), vàng nâu
Kim 金 ทอง (โลหะ) Trắng, xám, bạc, ánh kim Cẩm thạch trắng, không màu, băng chủng, pha lê chủng
Thủy 水 น้ำ Đen, xanh dương đậm Mặc thúy (墨翠), xanh rất đậm, một số món ánh xanh lam
Năm nhóm phỉ thúy nhỏ trên vải lanh màu ngà, mỗi nhóm gồm một chiếc vòng, một mặt dây và vài hạt: xanh lá, đỏ cam, vàng mật ong, trắng trong và đen
Từ trái sang, theo vòng tương sinh: 1 xanh lá (Mộc), 2 đỏ và đỏ cam (Hỏa), 3 vàng và vàng mật ong (Thổ), 4 trắng và băng chủng không màu (Kim), 5 đen (Thủy). Hình minh họa.

Có hai điểm hay gây nhầm. Thứ nhất, mặc thúy (墨翠, cẩm thạch đen) thực ra là xanh lục rất đậm: soi đèn từ phía sau sẽ thấy ánh xanh. Theo màu bề mặt thì là Thủy, nhưng có thầy xếp vào Mộc vì soi lên thấy xanh. Thứ hai, màu tím chưa thống nhất: đa số xếp vào Hỏa, có nơi xếp vào Thủy, số ít vào Mộc. Cả hai câu hỏi đều không có một đáp án duy nhất, và người bán nên nói thẳng điều này với khách.

Tương sinh, tương khắc nghĩa là gì?

Ngũ hành nối với nhau bằng hai vòng. Nói đơn giản: một vòng là "ai nuôi ai", vòng kia là "ai kìm ai".

Vòng Chữ Hán Năm bước
Tương sinh (nuôi dưỡng) 相生 Thủy sinh Mộc (nước nuôi cây), Mộc sinh Hỏa (cây cháy thành lửa), Hỏa sinh Thổ (lửa thành tro đất), Thổ sinh Kim (đất chứa quặng), Kim sinh Thủy (kim loại đọng hơi nước)
Tương khắc (kìm hãm) 相克 Kim khắc Mộc (dao chặt cây), Mộc khắc Thổ (rễ cây xuyên đất), Thổ khắc Thủy (đất đắp đê ngăn nước), Thủy khắc Hỏa (nước dập lửa), Hỏa khắc Kim (lửa nung chảy kim loại)

Từ hai vòng này, phong thủy dân gian chia màu thành ba loại:

  • Màu bản mệnh: màu của chính hành mình. Mệnh Mộc thì màu bản mệnh là xanh lá.
  • Màu tương sinh: màu của hành sinh ra hành mình. Thủy sinh Mộc, nên màu tương sinh của mệnh Mộc là đen, xanh dương. Nhiều thầy coi màu tương sinh còn tốt hơn màu bản mệnh.
  • Màu tương khắc (nên tránh): màu của hành khắc hành mình. Kim khắc Mộc, nên mệnh Mộc thường được khuyên tránh màu trắng.

Có một chỗ các thầy không thống nhất. Một số người khuyên tránh luôn màu của hành mà mình khắc (với mệnh Mộc là màu vàng của Thổ), vì "khắc xuất làm hao sức". Người khác lại cho màu đó chấp nhận được, thậm chí tốt cho tài lộc. Vì vậy, nếu thấy hai bảng ghi màu kỵ khác nhau, lý do thường nằm ở đây. Ví dụ mệnh Thổ: nơi thì chỉ kỵ xanh lá, nơi kỵ cả đen và xanh nước biển.

Cách tính mệnh theo năm sinh như thế nào?

Ở Việt Nam, "mệnh" gần như luôn là hành của năm sinh theo ngũ hành nạp âm (纳音). Trong vòng 60 năm Lục thập hoa giáp, mỗi cặp hai năm liền nhau chung một hành, kèm một cái tên hình ảnh. Năm 1990 và 1991 (Canh Ngọ, Tân Mùi) là Lộ Bàng Thổ, "đất ven đường", nên người sinh năm 1990 là mệnh Thổ.

Năm sinh tính theo âm lịch. Nếu bạn sinh vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, hãy xem ngày sinh có trước Tết Nguyên Đán không. Nếu có, bạn thuộc năm âm lịch trước đó.

Mệnh (nạp âm) Năm sinh 1950–2027
Kim 1954, 1955, 1962, 1963, 1970, 1971, 1984, 1985, 1992, 1993, 2000, 2001, 2014, 2015, 2022, 2023
Mộc 1950, 1951, 1958, 1959, 1972, 1973, 1980, 1981, 1988, 1989, 2002, 2003, 2010, 2011, 2018, 2019
Thủy 1952, 1953, 1966, 1967, 1974, 1975, 1982, 1983, 1996, 1997, 2004, 2005, 2012, 2013, 2026, 2027
Hỏa 1956, 1957, 1964, 1965, 1978, 1979, 1986, 1987, 1994, 1995, 2008, 2009, 2016, 2017, 2024, 2025
Thổ 1960, 1961, 1968, 1969, 1976, 1977, 1990, 1991, 1998, 1999, 2006, 2007, 2020, 2021

Năm luôn đi theo cặp, và vòng lặp lại sau 60 năm, nên 1924 cùng mệnh với 1984. Vài ví dụ kèm tên nạp âm: 1984 Giáp Tý là Hải Trung Kim (vàng trong biển), 1988 Mậu Thìn là Đại Lâm Mộc (gỗ rừng lớn), 1996 Bính Tý là Giản Hạ Thủy (nước khe suối), 2000 Canh Thìn là Bạch Lạp Kim (vàng trong nến), còn 2026–2027 là Thiên Hà Thủy (nước sông Ngân Hà). Riêng năm 2027 xem thêm bài về phạm Thái Tuế 2027.

Vì sao cùng một năm sinh lại ra mệnh khác nhau?

Vì có nhiều cách tính, và các trang mạng hiếm khi nói rõ mình dùng cách nào. Lấy người sinh năm 1990 làm ví dụ:

Cách tính Ai hay dùng Tính thế nào 1990 ra 1984 ra 1996 ra
Nạp âm (纳音) "Mệnh" của người Việt Theo cặp năm trong vòng 60 năm Thổ Kim Thủy
Thiên can (天干) Nhiều trang Trung Quốc, Thái Lan Số cuối của năm: 0–1 Kim, 2–3 Thủy, 4–5 Mộc, 6–7 Hỏa, 8–9 Thổ Kim (Canh) Mộc (Giáp) Hỏa (Bính)
Địa chi, con giáp (地支) ธาตุประจำปีเกิด của người Thái Theo con giáp: Dần, Mão Mộc; Tỵ, Ngọ Hỏa; Thân, Dậu Kim; Tý, Hợi Thủy; Sửu, Thìn, Mùi, Tuất Thổ Hỏa (Ngọ) Thủy (Tý) Thủy (Tý)
Lá số bát tự (八字, "dụng thần" 喜用神) Thầy tử vi người Hoa Xét cả năm, tháng, ngày, giờ sinh; thầy chọn hành mà lá số thiếu Tùy lá số Tùy lá số Tùy lá số

Vì thế cùng một người tuổi Canh Ngọ 1990 có thể đọc thấy "Thổ", "Kim" hay "Hỏa" tùy trang. Không cách nào là sai, chỉ là những truyền thống khác nhau. Mua quà cho người Việt thì dùng nạp âm. Nếu đã được thầy xem bát tự và chỉ ra dụng thần, hãy theo dụng thần đó, vì nó thường khác mệnh năm sinh.

Người Thái tính ธาตุ (hành) theo năm, tháng, ngày sinh ra sao?

Người Thái gặp ba khái niệm khác nhau, rất dễ lẫn:

Khái niệm Thái Dựa vào Các hành Có gắn với màu cẩm thạch không?
ธาตุประจำปีเกิด (hành theo năm sinh) Con giáp (ปีนักษัตร) Năm hành: ไม้ ไฟ ดิน ทอง น้ำ, như bảng địa chi ở trên Có, thông qua bảng màu ngũ hành
ธาตุเกิด hay ธาตุเจ้าเรือน (hành bẩm sinh) Tháng sinh, từ y học cổ truyền Thái Bốn hành: đất, nước, gió, lửa. Cách chia hay gặp: tháng 1–3 Lửa, 4–6 Gió, 7–9 Nước, 10–12 Đất Theo truyền thống thì không; chủ yếu dùng để khuyên ăn uống, và mỗi nguồn nói một khác
สีประจำวันเกิด (màu ngày sinh) Thứ trong tuần bạn sinh ra Không theo hành, mỗi ngày một màu Có: xanh lá cho thứ Tư, tím cho thứ Bảy…

Bảng màu theo ngày sinh của người Thái và màu cẩm thạch tương ứng có trong bài ý nghĩa phỉ thúy. Các thầy Thái cũng công bố màu may mắn và màu kỵ (สีกาลกิณี) theo từng năm, và danh sách này đổi theo năm, theo từng thầy. Người Thái cũng không thống nhất thời điểm đổi năm con giáp: có nơi theo Tết Nguyên Đán, có nơi theo một mốc Thái cổ vào mùa xuân.

Mỗi màu phỉ thúy thuộc hành gì?

Người trong nghề gọi màu chi tiết hơn nhiều so với "xanh" hay "đỏ". Đây là cách các màu thương mại thường được xếp:

Màu trong nghề Tiếng Trung Trông như thế nào Hành thường được gán
Xanh đế vương, chính dương lục 帝王绿, 正阳绿 Xanh đậm, tươi, sáng và đều Mộc
Lạt lục (lục cay) 辣绿 Xanh rất đậm, hơi tối Mộc
Xanh táo, xanh nhạt 苹果绿, 浅绿 Xanh sáng màu hơn Mộc
Du thanh 油青 Xanh tối ngả xám hoặc ngả lam, bóng như dầu Mộc, đôi khi Thủy
Phiêu hoa 飘花 Vệt xanh lá hoặc xanh lam bay trong nền băng Mộc, hoặc Kim kèm Mộc
Tình thủy 晴水 Ánh xanh lam lục nhạt, đều Mộc hoặc Thủy, mỗi nguồn một khác
Mặc thúy, ô kê 墨翠, 乌鸡 Nhìn như đen, soi đèn ra xanh đậm Thủy, có người nói Mộc
Phỉ đỏ, đỏ cam 红翡 Đỏ nâu đến đỏ cam Hỏa
Phỉ vàng, vàng mật ong 黄翡 Vàng đến vàng mật Thổ
Tím (xuân sắc) 紫罗兰, 春色 Tím hồng đến tím lam Đa số là Hỏa; có nơi nói Thủy hoặc Mộc
Trắng, không màu, băng chủng 白, 冰种, 玻璃种 Không màu, từ đục sữa đến trong suốt Kim
Ba màu trở lên 福禄寿, 春带彩 Xanh lá kèm tím, đỏ hoặc vàng Thường được nói là hợp mọi mệnh

Hai lưu ý từ người làm nghề. Phần bọc vàng cũng hay được tính: phần lớn cẩm thạch bọc vàng làm ở Trung Quốc bằng vàng 18K, mà vàng (kim loại) thuộc Kim, nên có thầy coi mặt dây xanh bọc vàng là "Mộc có Kim". Ngoài ra một chiếc vòng thường có nhiều màu, ví dụ nền trắng có mảng xanh. Các thầy thường xét theo màu chiếm phần lớn món đồ.

Mỗi mệnh nên đeo cẩm thạch màu gì?

Ghép hai vòng sinh khắc với bảng màu, ta có lời khuyên hay gặp nhất. Bảng này khớp với bảng trong bài ý nghĩa phỉ thúy:

Mệnh Màu bản mệnh Màu tương sinh Cẩm thạch thường được gợi ý Màu thường được khuyên tránh
Kim Trắng, xám Vàng, nâu (Thổ sinh Kim) Trắng, băng chủng, vàng, vàng mật Đỏ, tím (Hỏa khắc Kim)
Mộc Xanh lá Đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc) Xanh lá, mặc thúy, xanh lam lục Trắng (Kim khắc Mộc)
Thủy Đen, xanh dương Trắng (Kim sinh Thủy) Mặc thúy, trắng, băng chủng, xanh lam lục Vàng, nâu (Thổ khắc Thủy)
Hỏa Đỏ, hồng, tím Xanh lá (Mộc sinh Hỏa) Xanh lá, phỉ đỏ, tím Đen (Thủy khắc Hỏa)
Thổ Vàng, nâu Đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) Phỉ vàng, vàng mật, phỉ đỏ, tím Xanh lá (Mộc khắc Thổ)

Trường hợp khó nhất là mệnh Thổ, vì xanh lá là màu kinh điển của cẩm thạch mà bảng lại khuyên người mệnh Thổ tránh. Trong thực tế các gia đình thường giải quyết theo ba cách: chọn cẩm thạch vàng, đỏ hoặc tím; chọn vòng trắng, băng chủng chỉ có chút xanh; hoặc theo lá số bát tự nếu thầy nói khác. Cũng có người cứ đeo màu xanh mình thích.

Còn câu hỏi "mệnh Kim đeo cẩm thạch được không?": được, nếu chọn cẩm thạch trắng, băng chủng hoặc vàng. Cẩm thạch xanh là Mộc, mà Kim khắc Mộc, nên một số thầy nói mệnh Kim đeo xanh thì "hao", số khác thì cho là không sao.

Màu cẩm thạch mang ý nghĩa gì ở Việt Nam, Trung Quốc và Thái Lan?

Những câu nói về màu sắc có từ trước bảng ngũ hành, và chúng giải thích vì sao vài màu được chuộng làm quà:

  • Xanh lá: sức sống, sinh sôi và 平安 (bình an) ở Trung Quốc; ở Việt Nam là chiếc vòng cẩm thạch kinh điển mẹ tặng con gái, tặng cô dâu; ở Thái Lan là màu của thứ Tư.
  • Đỏ (phỉ đỏ): hỷ sự, may mắn; ở Thái là màu Chủ nhật.
  • Vàng: tài lộc, đất đai; ở Thái là màu thứ Hai.
  • Trắng: thanh khiết, điềm tĩnh; hay đeo cùng vàng.
  • Đen: theo dân gian là hộ thân; ở Thái là màu đêm thứ Tư.
  • Tím: duyên dáng, tình cảm; ở Thái là màu thứ Bảy. Xem phỉ thúy tím.
  • Ba màu (phúc lộc thọ): phúc, lộc, thọ trong cùng một món.

Đây là những câu nói và lời chúc. Chưa có bằng chứng nào cho thấy màu ngọc làm thay đổi vận may, sức khỏe hay tiền bạc.

Hợp mệnh có quan trọng hơn chất lượng màu không?

Không, nếu nói về giá trị. Bảng ngũ hành chỉ cho bạn biết nên nhìn vào nhóm màu nào, không cho biết món đó tốt hay không. Trong cùng một màu, giá do độ đậm, độ tươi và độ đều của màu, do chủng thủy (độ mịn và độ trong), vết nứt, kích thước và tay nghề chế tác quyết định. Xem các màu phỉ thúy và điều gì quyết định giá phỉ thúy.

Những chuyện người trong nghề gặp hoài:

  • "Hợp mệnh" thành nhãn giá. Một món bình thường mà quảng cáo "hợp mệnh Hỏa, chiêu tài lộc" là đang bán câu chuyện chứ không bán viên đá. Món đồ có giá trị như nhau dù bạn mệnh gì.
  • Đẩy màu hiếm. Người mệnh Thổ, mệnh Hỏa bị hướng sang đỏ, vàng, tím, mà những màu này loại đẹp lại hiếm. Màu đỏ hay tím tươi, đều tăm tắp mà giá rẻ là dấu hiệu đáng ngờ.
  • Nhuộm màu theo mệnh. Phỉ thúy đã xử lý là loại tẩy axit, bơm keo (loại B) hoặc nhuộm màu (loại C). Thuốc nhuộm tạo ra màu nào cũng được, nên người bán có thể có "đúng màu" cho mọi mệnh. Màu nhuộm đọng thành mạng theo vết nứt và ranh giới hạt, đều một cách bất thường, và có thể phai.
  • "Vòng đá phong thủy hợp mệnh" không ghi tên vật liệu. "Đá phong thủy", "ngọc Myanmar", "đá tự nhiên" không có nghĩa là phỉ thúy tự nhiên. Nhiều vòng phong thủy màu xanh là quartzite nhuộm, aventurine hoặc thủy tinh: xem cẩm thạch giả.
Hai chiếc vòng cẩm thạch xanh trên vải lanh màu ngà, mỗi chiếc được soi đèn pin từ phía sau: chiếc bên trái có mảng xanh loang, mép mềm tự nhiên; chiếc bên phải xanh đều và đọng theo mạng đường mảnh
Soi đèn từ phía sau: 1 cẩm thạch màu tự nhiên (loại A), màu thành mảng, mép mềm; 2 cẩm thạch nhuộm (loại C), màu đều và đọng theo mạng vết nứt nhỏ. Hình minh họa.

Ngay trong quan niệm truyền thống, món đã nhuộm cũng không được tính: màu phải là màu của chính viên đá. Đó thêm một lý do để chỉ mua loại A. Cách nhận biết xem ở cách nhận biết phỉ thúy loại B.

Người trong nghề kiểm tra màu tự nhiên thế nào?

Dân buôn xem màu theo thứ tự này, trước khi nghĩ đến chuyện hợp mệnh:

  1. Xem dưới ánh sáng ban ngày trước. Đứng gần cửa sổ, ánh sáng gián tiếp, không xem dưới đèn vàng của cửa hàng, vì đèn vàng làm xanh trông đậm hơn và tím trông hồng hơn.
  2. Ánh sáng phản chiếu. Chiếu đèn pin trắng nghiêng lên bề mặt. Tìm vết nứt mảnh, mạng đường li ti, lỗ rỗ hoặc mặt đá mờ như keo.
  3. Ánh sáng xuyên qua. Áp đèn pin vào mặt sau rồi nhìn xuyên qua. Màu xanh tự nhiên nằm thành mảng, thành vân hoặc có "rễ màu" (色根), mép mềm, xen bông trắng. Màu nhuộm lan thành đường mảnh dọc theo vết nứt và ranh giới hạt, giữa các đường nhạt hơn.
  4. Xem mép của màu. Màu tự nhiên nhạt dần vào nền. Màu nhuộm hay dừng đột ngột ở vết nứt hoặc chỗ nào cũng giống nhau.
  5. Đọc giấy kiểm định. Giấy kiểm định Trung Quốc ghi 翡翠 (phỉ thúy) và không ghi xử lý là hàng tự nhiên. 翡翠(处理) là đã xử lý, thường kèm ghi chú B, C hoặc B+C. Xem cách kiểm tra giấy kiểm định phỉ thúy.

Sai lầm hay gặp là đánh giá màu qua ảnh chụp dưới đèn vàng, món đồ đặt trên vải đen cho "ăn màu". Hãy xin ảnh dưới ánh sáng ban ngày và một ảnh soi đèn từ phía sau.

Chọn cẩm thạch theo mệnh, từng bước

  1. Chọn cách tính bạn theo. Phong tục gia đình người Việt: nạp âm theo năm sinh. Người Thái: con giáp, hoặc màu ngày sinh. Người Hoa: dụng thần trong bát tự nếu đã xem.
  2. Xác định năm âm lịch. Sinh trước Tết thì lấy năm trước.
  3. Chọn nhóm màu theo bảng: màu bản mệnh hoặc màu tương sinh, bỏ màu tương khắc nếu bạn để ý chuyện này.
  4. Trong nhóm màu đó, mua theo chất lượng. Màu đều, tươi, chủng thủy tốt, không nứt, loại A tự nhiên.
  5. Xin ảnh ánh sáng ban ngày, ảnh soi đèn và giấy kiểm định ghi rõ vật liệu và có xử lý hay không.
  6. Trả tiền cho viên đá, không trả cho câu chuyện. Người bán nâng giá vì món đồ "hợp mệnh bạn" thì nên đi chỗ khác.

Trên JadeiteHub, người bán đăng ảnh thật của chính món hàng, một số có video, để bạn tự xem màu dưới ánh sáng ban ngày và khi soi đèn trước khi chọn theo mệnh. Mọi món đã bán đều được đối chiếu với giấy kiểm định trước khi gửi đi, gửi bằng vận chuyển có bảo hiểm, và được hoàn tiền toàn bộ nếu không đúng như mô tả. Thanh toán qua đơn vị được cấp phép; thuế nhập khẩu do người mua chịu.

Câu hỏi thường gặp

Cẩm thạch hợp mệnh gì?

Theo quan niệm dân gian, tùy màu chứ không tùy viên đá. Cẩm thạch xanh lá thuộc Mộc, thường được nói là hợp mệnh Mộc và mệnh Hỏa; trắng thuộc Kim, đỏ và tím thuộc Hỏa, vàng thuộc Thổ, đen (mặc thúy) thuộc Thủy.

Sinh năm 1990 mệnh gì, đeo cẩm thạch màu gì?

Theo nạp âm, 1990 Canh Ngọ là Lộ Bàng Thổ, mệnh Thổ. Thường được gợi ý cẩm thạch vàng, vàng mật, đỏ hoặc tím, và tránh xanh lá. Nếu sinh trước Tết năm 1990 thì tính theo năm 1989 (Kỷ Tỵ, Đại Lâm Mộc).

Mệnh Thổ đeo vòng cẩm thạch xanh được không?

Nhiều bảng khuyên mệnh Thổ tránh xanh lá vì Mộc khắc Thổ. Các gia đình hay chọn cẩm thạch vàng, đỏ, tím hoặc vòng trắng chỉ có chút xanh. Đây là quan niệm, nên cũng có nhiều người vẫn đeo màu xanh mình thích.

Đeo cẩm thạch hợp mệnh có mang lại may mắn không?

Đó là niềm tin dân gian, không phải tác dụng đã được chứng minh. Hợp mệnh giúp món quà thêm ý nghĩa, nhưng không làm thay đổi chất lượng hay giá trị của viên đá.

Vòng cẩm thạch nhuộm đúng màu hợp mệnh có tốt không?

Không. Phỉ thúy nhuộm (loại C) hoặc bơm keo (loại B) có giá trị thấp hơn nhiều, màu có thể phai, và theo truyền thống màu phải là màu của chính viên đá. Hãy xin giấy kiểm định ghi rõ có xử lý hay không.

Hàng có sẵn

Vòng cẩm thạch type A băng tròn, xanh tươi 51.5mm

Vòng cẩm thạch type A băng tròn, xanh tươi 51.5mm

Đường kính trong 51.5 mm

US$11,429

Vòng cẩm thạch type A nếp băng trắng trong 57mm

Vòng cẩm thạch type A nếp băng trắng trong 57mm

Đường kính trong 57 mm

US$7,629

Vòng cẩm thạch type A băng, hoa bay xanh 54mm

Vòng cẩm thạch type A băng, hoa bay xanh 54mm

Đường kính trong 54 mm

US$10,929

Vòng cẩm thạch type A băng, phỉ vàng nhạt 55.5mm

Vòng cẩm thạch type A băng, phỉ vàng nhạt 55.5mm

Đường kính trong 55.5 mm

US$10,369

Xem tất cả sản phẩm →

← Tất cả hướng dẫn