Thuật ngữ phỉ thúy, cẩm thạch: giải thích từ A đến Z
Cập nhật

Người bán phỉ thúy (cẩm thạch) Trung Quốc dùng nhiều từ chuyên ngành ngắn. Quan trọng nhất là loại A (tự nhiên, không xử lý), loại B (tẩy axit, bơm keo) và loại C (nhuộm màu); chủng (chất ngọc), thủy (độ trong) và sắc (màu); các cấp chủng thủy tinh, băng, nếp, đậu; và ni vòng tính bằng mm đường kính trong (圈口). Bài này giải thích từng thuật ngữ theo nhóm, kèm liên kết đến bài hướng dẫn chi tiết.
Dùng bảng thuật ngữ phỉ thúy này thế nào?
Mô tả sản phẩm, livestream và tin nhắn với người bán Trung Quốc đầy những từ chuyên ngành. Bài này chia chúng theo nhóm: cơ bản, chất lượng, màu sắc, xử lý và kiểm định, kiểu món, vòng tay, mua bán. Mỗi thuật ngữ đều có tên tiếng Trung để bạn đối chiếu với những gì người bán viết. Chủ đề nào có bài riêng thì có liên kết đi kèm.
Phỉ thúy có những thuật ngữ cơ bản nào?
| Thuật ngữ | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phỉ thúy (cẩm thạch, ngọc jadeite) | 翡翠 / 硬玉 | Loại quý hơn trong hai khoáng vật được gọi là "ngọc". Phần lớn phỉ thúy đẹp đến từ Myanmar. Độ cứng khoảng 6,5–7, tỷ trọng khoảng 3,33 |
| Nephrite (ngọc Hòa Điền) | 软玉 / 和田玉 | Khoáng vật ngọc còn lại, mềm hơn một chút, ánh như dầu. Xem phỉ thúy và ngọc Hòa Điền khác nhau thế nào |
| Phỉ và thúy | 翡 / 翠 | Theo truyền thống "phỉ" chỉ tông đỏ, vàng; "thúy" chỉ tông xanh lục |
| Ngọc Miến Điện | 缅甸玉 | Tên khác của phỉ thúy, theo nguồn gốc chính |
| Loại A | A货 | Phỉ thúy tự nhiên, không tẩy, không bơm keo, không nhuộm; chỉ đánh bóng và phủ sáp truyền thống |
| Loại B | B货 | Tẩy bằng axit rồi bơm nhựa cho trông sạch hơn; lâu dần cấu trúc yếu đi |
| Loại C | C货 | Nhuộm màu |
| Loại B+C | B+C货 | Vừa tẩy bơm keo vừa nhuộm |
Xem sự khác nhau tại phỉ thúy (cẩm thạch) loại A, B, C khác nhau thế nào.
Những thuật ngữ nào mô tả chất lượng phỉ thúy?
| Thuật ngữ | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chủng | 种 | Chất ngọc: hạt tinh thể mịn và chặt đến đâu. Tiêu chí quan trọng nhất |
| Thủy | 水 | Độ trong: ánh sáng đi vào sâu bao nhiêu. "Thủy dài" là trong, "thủy ngắn" là đục |
| Sắc | 色 | Màu: sắc độ, độ đậm và độ đều |
| Nền (địa) | 底 / 地子 | Phần nền quanh màu: độ sạch, chất ngọc và độ trong |
| Chủng thủy tinh (pha lê) | 玻璃种 | Chất mịn nhất, trong như kính, ánh rất mạnh |
| Chủng băng | 冰种 | Chất mịn, trong đến bán trong, như băng đá |
| Chủng nếp | 糯种 / 糯冰种 | Mịn nhưng trông mềm, bán trong, như xôi nếp |
| Chủng đậu | 豆种 | Hạt thô, nhìn thấy được, độ trong thấp |
| Ánh lên (khởi quang) | 起光 / 起荧 | Lớp ánh mềm như nổi trên bề mặt ngọc mịn và trong. Không phải huỳnh quang tia cực tím |
| Bông | 棉 | Đốm, mảng trắng như bông bên trong |
| Nứt | 裂 / 绺 | Vết nứt hở; nứt xuyên làm giảm giá trị rất nhiều |
| Vân đá | 石纹 | Đường nứt đã liền, khép kín, móng tay không vướng. Nhẹ hơn nứt nhưng vẫn cần xem kỹ |
| Đốm đen | 黑点 / 癣 | Tạp chất khoáng màu tối |
Đọc thêm chủng, thủy, sắc của phỉ thúy là gì và giá phỉ thúy, cẩm thạch do đâu quyết định.
Có những tên gọi màu nào?
| Thuật ngữ | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xanh đế vương | 帝王绿 | Xanh lục đậm, thuần, đều; màu được quý nhất |
| Xanh tươi (dương lục) | 阳绿 | Xanh lục tươi, sống động |
| Tình thủy | 晴水 | Xanh nhạt, đều và trong suốt khắp món |
| Du thanh | 油青 | Xanh tối, hơi xám, trông như có dầu |
| Tím (tử la lan) | 紫罗兰 / 春色 | Tím nhạt đến tím vừa |
| Xuân đới thái | 春带彩 | Tím và xanh lục cùng trên một món |
| Phỉ đỏ / phỉ vàng | 红翡 / 黄翡 | Tông đỏ, cam, vàng, thường do sắt ở lớp ngoài khối đá |
| Mặc thúy | 墨翠 | Nhìn như màu đen, soi đèn phía sau thấy xanh đậm |
| Phiêu hoa | 飘花 | Vệt xanh lục hoặc xanh lam lơ lửng trong nền sáng màu |
Xem hình minh họa ở màu phỉ thúy, cẩm thạch.
Những thuật ngữ nào về xử lý và kiểm định?
| Thuật ngữ | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tẩy axit | 酸洗 / 漂白 | Dùng axit tẩy vết nâu, xám; bước đầu tiên để làm loại B |
| Bơm keo | 充胶 / 注胶 | Bơm nhựa vào ngọc đã tẩy; soi phóng to thấy vân "mạng nhện" |
| Nhuộm màu | 染色 / 炝色 | Thêm màu nhân tạo; thuốc nhuộm hay đọng ở vết nứt và ranh giới hạt |
| Phủ màng | 镀膜 | Lớp màng mỏng trên bề mặt để thêm màu hoặc độ bóng |
| Giấy kiểm định | 证书 / 鉴定证书 | Báo cáo của phòng kiểm định, ghi có phải phỉ thúy tự nhiên và có xử lý không |
| NGTC | 国检 | Trung tâm Kiểm định Đá quý Quốc gia Trung Quốc; "国检证书" rất phổ biến |
| Chiết suất | 折射率 | Giá trị quang học đo được; phỉ thúy khoảng 1,66 |
| Tỷ trọng | 比重 / 密度 | Nặng so với nước; phỉ thúy khoảng 3,33. Ngọc bơm keo có thể đo thấp hơn |
| Phổ hồng ngoại | 红外光谱 | Phép thử trong phòng kiểm định để phát hiện nhựa trong loại B |
| Huỳnh quang | 荧光 | Phát sáng dưới tia cực tím; nhựa thường phát sáng, phỉ thúy tự nhiên thường không |
Dấu hiệu nhận biết xem ở cách nhận biết phỉ thúy đã qua xử lý, cách đọc giấy xem ở cách kiểm tra giấy kiểm định phỉ thúy.
Những thuật ngữ nào chỉ kiểu món phỉ thúy?

| Thuật ngữ | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mặt cabochon | 蛋面 | Viên ngọc mặt cong, nhẵn (1), gắn lên nhẫn, bông tai, mặt dây |
| Khấu bình an | 平安扣 | Đĩa tròn có lỗ ở giữa (2), cầu bình an, viên mãn |
| Bài vô sự | 无事牌 | Bài phẳng không chạm (3), nghĩa là "bình an vô sự" |
| Chuỗi hạt | 珠串 / 手串 | Hạt tròn xâu thành vòng (4) |
| Nhẫn yên ngựa | 马鞍戒 | Mặt ngọc dài, cong nằm ngang ngón tay (5), kiểu kinh điển cho nam |
| Vòng | 手镯 | Vòng đặc khoét từ một khối đá (6) |
| Món cầm tay | 把件 | Món chạm cỡ lòng bàn tay để cầm ngắm, không để đeo (7) |
| Mặt dây | 挂件 / 吊坠 | Món đeo bằng dây hoặc xích |
| Trơn | 素面 | Không chạm khắc, thấy rõ chất ngọc |
| Món chạm | 雕件 / 雕花 | Món có chạm khắc; chạm có thể che khuyết điểm |
| Gắn kim loại | 镶嵌 | Phỉ thúy gắn trên vàng hoặc bạc |
Ý nghĩa hình chạm xem ở ý nghĩa mặt dây phỉ thúy, cẩm thạch.
Vòng phỉ thúy có những thuật ngữ nào?

| Thuật ngữ | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ni vòng (đường kính trong) | 圈口 | Size vòng, số mm đo ngang bên trong (a); người bán ghi số này |
| Bề rộng bản | 条宽 | Bản rộng bao nhiêu theo chiều cánh tay (b) |
| Độ dày bản | 条厚 | Bản dày bao nhiêu từ trong ra ngoài (c) |
| Số đo bàn tay | 手寸 | Chu vi chỗ rộng nhất của bàn tay khi gập ngón cái vào, dùng để ước ni vòng |
| Bản tròn | 圆条 | Mặt cắt tròn, truyền thống nhất |
| Bản dẹt trong (vòng bình an) | 正装 / 平安镯 | Trong phẳng ngoài tròn, đeo hằng ngày thoải mái |
| Vòng quý phi | 贵妃镯 | Nhìn từ trên hình oval; ghi bằng trục dài và trục ngắn |
| Vòng mảnh | 美人镯 | Bản mảnh, nhẹ |
Xem cách chọn ni vòng cẩm thạch, phỉ thúy và các kiểu vòng phỉ thúy, vòng cẩm thạch.
Khi mua sẽ gặp những từ chuyên ngành nào?
| Thuật ngữ | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đá thô | 原石 / 毛料 | Khối phỉ thúy chưa cắt |
| Đổ thạch | 赌石 | Mua đá thô khi chưa thấy bên trong; rủi ro rất cao, kể cả với dân trong nghề |
| Mở cửa sổ | 开窗 | Mài một chỗ nhỏ trên đá thô (8) để nhìn vào bên trong |
| Đá đã mở | 明料 | Đá thô đã cắt ra, thấy được chất ngọc |
| Lão khanh (mỏ cũ) | 老坑 | Vốn chỉ ngọc đẹp từ vùng mỏ cũ; nay hay được dùng như từ quảng cáo |
| Ảnh thật | 实拍 | Ảnh chụp chính món hàng, không phải ảnh mẫu |
| Soi đèn | 打灯 | Rọi đèn mạnh vào ngọc; món nào cũng trông trong hơn thực tế |
| Lệch màu | 色差 | Chênh lệch giữa màu trong ảnh và màu thật |
| Phủ sáp | 上蜡 | Phủ sáp mỏng truyền thống sau khi đánh bóng; bình thường với loại A |
Cách mua an toàn xem ở cách mua phỉ thúy từ Trung Quốc an toàn; bảo quản xem ở cách bảo quản phỉ thúy, cẩm thạch; chọn quà xem ở tặng phỉ thúy, cẩm thạch.
Trên JadeiteHub, sản phẩm dùng ảnh thật của người bán, một số có kèm video. Mọi món đã bán đều được đối chiếu với giấy kiểm định trước khi gửi đi, vận chuyển có bảo hiểm, và nếu không đúng mô tả bạn được hoàn tiền toàn bộ.
Câu hỏi thường gặp
Phỉ thúy và cẩm thạch khác nhau như thế nào?
Không khác nhau: trong trang sức, phỉ thúy và cẩm thạch (ngọc cẩm thạch) là cùng một loại ngọc, tức jadeite. Phỉ thúy là cách đọc Hán Việt của 翡翠, còn cẩm thạch là tên người Việt gọi quen hằng ngày, ví dụ "vòng cẩm thạch". Cần phân biệt với "đá cẩm thạch", nghĩa là đá hoa (marble), không phải ngọc. Còn ngọc bích thường được dùng để chỉ nephrite (hòa điền ngọc), một loại ngọc khác với phỉ thúy.
Phỉ thúy loại A là gì?
Loại A (A货) là phỉ thúy (cẩm thạch) tự nhiên, không tẩy, không bơm keo, không nhuộm; chỉ đánh bóng và phủ sáp truyền thống. Muốn đeo lâu dài thì chỉ nên mua loại A.
Chủng và thủy của phỉ thúy là gì?
Chủng (种) là chất ngọc, hạt tinh thể mịn và chặt đến đâu. Thủy (水) là độ trong, ánh sáng đi vào sâu bao nhiêu. Chất càng mịn thường càng trong.
Phỉ thúy chủng thủy tinh là gì?
Chủng thủy tinh (玻璃种) là cấp chất ngọc cao nhất, trong như kính và có lớp ánh mềm nổi lên. Rất hiếm và thuộc loại giá trị nhất.
圈口 của vòng cẩm thạch là gì?
圈口 là ni vòng, tức đường kính trong tính bằng mm. Nhiều phụ nữ đeo khoảng 52–58 mm, nam khoảng 58–64 mm, nhưng nên đo tay cho chắc.
Đổ thạch (赌石) là gì?
Đổ thạch là mua đá thô khi chưa biết bên trong thế nào. Kết quả rất khó đoán, không nên tham gia nếu bạn là người mua bình thường.



